Đồng hồ áp lực cho cảm biến áp suất (Receiving Gauge) 651P hãng HISCO/Korea

  • HISCO 651P series là dòng sản phẩm đồng hồ áp lực (receiving gauge) được thiết kế để dùng trong hệ thống chuyển tín hiệu khí nén, quy đổi giá trị áp suất hệ thống sang giá trị tương ứng trong khoảng 0~10 SQ.RT hoặc giá trị tuyến tính 0~100%, giúp người dùng thuận tiện quan sát hơn.
    Hãng sản xuất: HISCO/Korea
    Model: 651P series

Mô tả

ĐỒNG HỒ ÁP LỰC HISCO 651P – RECEIVING GAUGE CHUYÊN DỤNG CHO CẢM BIẾN ÁP SUẤT

Đồng hồ áp lực HISCO 651P series (có tên tiếng anh là Receiver Gauge) là thiết bị đo áp suất cao cấp, được thiết kế để dùng trong hệ thống truyền tín hiệu khí nén (pneumatic receiver) — thường được kết nối với bộ truyền áp suất (pressure transmitter) để hiển thị giá trị áp suất tương ứng. Chúng hoạt động như thiết bị nhận tín hiệu áp suất từ các cảm biến khí áp lực trung gian hoặc hệ điều khiển trung tâm.

Đồng hồ đo áp lực HISCO 651P series là loại gauge chuyên dụng được thiết kế để hỗ trợ trong các quy trình đo mà không thể hoặc không thuận tiện để lắp các đồng hồ trực tiếp tại điểm đo (ví dụ do môi trường khắc nghiệt, vùng nguy hiểm…), nên sử dụng đường khí dẫn (pneumatic line) đến vị trí đặt gauge để giám sát dễ tiếp cận.

Hình ảnh đồng hồ áp lực cho cảm biến áp suất 651P series hãng HISCO/Korea

Mục Đích Sử Dụng Của Đồng Hồ Đo Áp Lực HISCO 651P Series

  • Hiển thị áp suất gián tiếp từ transmitter: Trong các hệ thống có cảm biến áp suất điện tử hoặc transmitter, tín hiệu này được chuyển thành áp suất khí nén (thường trong dải 0–10 SQ.RT hoặc tỷ lệ tương ứng trong giá trị tuyến tính 0~100%)Receiver gauge 651P series nhận tín hiệu khí đó và thể hiện nó dưới dạng chỉ số áp suất cơ học — giúp nhân viên vận hành dễ đọc hơn mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vùng áp suất.
  • Tối ưu hóa lắp đặt & an toàn: Khi hệ thống hoạt động trong môi trường nguy hiểm (ví dụ như nhiệt độ cao, hóa chất, nguy cơ nổ), việc giữ đồng hồ tại vị trí an toàn và dễ truy cập là ưu tiên. Gauge receiver giúp tuân thủ quy định an toàn trong vận hành.

Sự Khác Nhau Giữa Receiving Gauge HISCO 651P Series Và Các Đồng Hồ Áp Suất Thông Thường Là Gì?

Do mục đích sử dụng khác nhau, nên dòng đồng hồ áp lực HISCO 651P series sẽ có nhiều điểm khác biệt so với các dòng đồng hồ đo áp suất thông thường. Cụ thể chúng ta có thể tìm hiểu trong bảng sau đây:

Tiêu chí Đồng hồ đo áp suất thông thường Receiving Gauge HISCO 651P
Nguyên lý đo
  • Đo trực tiếp áp suất của môi chất (khí, lỏng) tại điểm gắn nhờ ống bourdon / capsule / diaphragm.
  • Áp suất thực trong hệ thống tác động trực tiếp lên phần tử đo → truyền chuyển động cơ học đến kim chỉ.
  • Không đo trực tiếp áp suất hệ thống chính.
  • Nhận tín hiệu khí nén chuẩn (pneumatic signal), thường trong dải 3–15 psi (0.2–1.0 bar) từ transmitter.
  • Kim chỉ hiển thị giá trị áp suất tương ứng với tín hiệu này → giá trị trên thang đo đã được quy đổi (scaled) theo dải đo thực tế của quá trình (ví dụ 0–100 bar, 0–200 °C…).
Thang đo (Scale)
  • Thang đo hiển thị trực tiếp đơn vị áp suất (bar, psi, MPa, kPa,…).
  • Thang đo có thể là áp suất quy đổi (0–100 bar, 0–200 °C, % mức bồn chứa…), dù tín hiệu thực tế luôn là 3–15 psi.
  • Thực chất là gauge hiển thị “process variable” dựa trên tín hiệu truyền, chứ không phải áp suất khí thực sự.
Vị trí & mục đích lắp đặt
  • Lắp trực tiếp tại điểm đo (đường ống, bồn chứa, máy nén…).
  • Lắp tại tủ điều khiển (control panel) hoặc phòng vận hành, nơi nhân viên dễ quan sát → hiển thị giá trị quá trình từ xa thông qua đường tín hiệu khí.

Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Lực Receiving Gauge HISCO 651P Series

Dưới đây, người dùng có thể tham khảo bảng dữ liệu về thông số kỹ thuật của dòng đồng hồ  áp lực Receiving Gauge HISCO 651P series:

Giới hạn áp suất
Môi trường ổn định (Steady): 3/4 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị 25% đến 75% giá trị toàn thang đo)
Môi trường rung động (Fluctuating): 2/3 giá trị toàn thang đo (khuyến nghị thấp hơn 50% toàn thang đo)
Bảo vệ quá áp (Over range protection): 130% giá trị toàn thang đo
Nhiệt độ vận hành
Nhiệt độ môi trường (Ambient temp.): -20~65°C
Nhiệt độ môi chất (Media temp.): -20~80°C
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
Đường kính mặt (Dial size): 100mm (4”)150mm (6”)
Cấp chính xác (Accuracy): ± 1,0% giá trị toàn thang đo
Dải đo (Scale ranges): 0.02 MPa ~ 0.1 MPa
Kiểu vành (Ring Type): Bayonet
Chân kết nối (Process Connection) PT 3/8”, NPT 1/2”(hoặc các kích thước kết nối khác theo yêu cầu cụ thể)
Vật liệu (Material): Vỏ (Case): Thép không gỉ 304 SSNắp (Cover): Thép không gỉ 304 SS

Mặt bảo vệ (Window): Kính an toàn (Safety Glass)

Kim (Pointer): Hợp kim nhôm, sơn tĩnh điện màu đen

Chân kết nối (Connection): Thép không gỉ 316 SS

Bộ phận cảm biến (Ống bourdon): Thép không gỉ 316 SS

Bộ truyền động (Movement): Thép không gỉ

Mặt hiển thị (Dial Plate): Nhôm trắng, vạch chia màu đen

Cấp bảo vệ (Ingress Protection): IP65
Tùy chọn bổ sung (Optional Extra): Test Report của Nhà sản xuấtTest Report của KOLAS (ILAC-MRA)

Dịch vụ làm sạch (Cleaning Service – USE NO OIL)

Chứng nhận vật liệu (Material Certificate – Mill Sheet)

Hướng Dẫn Lựa Chọn “Ordercode” Cho Đồng Hồ Đo Áp Suất HISCO 651P Series

Ngoài những thông số kỹ thuật tiêu chuẩn ở trên, HISCO cung cấp một loạt các tùy chọn đi kèm cho áp kế HISCO 651P series, đảm bảo đáp ứng tối đa mọi nhu cầu của khách hàng. Người dùng có thể tham khảo catalogue/datasheet của sản phẩm hoặc thông qua bảng dữ liệu dưới đây:

  ● = Standard Products ▲ = Available NA = Not Available
Model Descriptions Case & Ring Wetted Parts
651P Receiver Gauges 304 SS 316 SS
Code Dial Size Accuracy 651P
40 100mm (4″) ± 1.0% of F.S
65 160mm (6.5″) ± 1.0% of F.S
Code Mounting Type 40 60
A Bottom Connection without Mounting Flange
B Bottom Connection with Back Mounting Flange
L Lower Back Connection without Mounting Flange
J Lower Back Connection with 3-hole Front Mounting Flange
U Lower Back Connection with “U” Clamp Mounting Bracket
Code Process Connection Style 40 60
2 PT (“R” in ISO Standard)
3 PF (“G” in ISO Standard)
4 NPT
Code Process Connection Size 40 60
D 3/8″
F 1/2″
Code Pressure Range 40 60
01 0 ~ 10, Square Root Scale
02 0 ~ 100%, Linear Scale
Code Applicable Accessory Options
J0 Not Apply
J1 Adapter
J2 Gauge Unions
J3 Syphon Tubes
J4 Pulsation Dampeners
J5 Pressure Snubber
J7 Gauge Savers (Gauge Protectors)
J8 Safety Kloser
J9 Manifold Valves
Code Options 40 60
Test Reports
T1 Test Report by Manufacturer
T2 Test Report by KOLAS (ILAC-MRA)
Other Option
C1 Cleaning Service (USE NO OIL)
M1 Material Certificate (Mill Sheet)
Sample Model Selection : 651P40A2F702J0* The standard specification and price are subject to change without prior notice.

 

Thông tin bổ sung

3392
Brand

HISCO/Korea

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng hồ áp lực cho cảm biến áp suất (Receiving Gauge) 651P hãng HISCO/Korea”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *